thanh khoản tác động đến đầu tư

Thanh khoản là gì ? Tầm quan trọng của thanh khoản trong đầu tư

Thuật ngữ “thanh khoản” thường xuyên được sử dụng trong lĩnh vực đầu tư. Hãy cùng tìm hiểu về khái niệm thanh khoản và tầm quan trọng của thanh khoản trong đầu tư ở bài viết dưới đây.

1.Thanh khoản là gì ?

Trong ngôn ngữ Anh, “thanh khoản” được gọi là Liquidity, đề cập đến mức độ linh hoạt hoặc sự dễ dàng trong việc mua bán của một sản phẩm hoặc tài sản cụ thể trên thị trường mà không tác động nhiều đến giá trị thị trường của nó. Nói một cách đơn giản, tính thanh khoản là khả năng chuyển đổi một tài sản hay sản phẩm thành tiền mặt.

Theo quan điểm này, tiền mặt thường có tính thanh khoản cao nhất, vì nó có thể được “bán” mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá trị thị trường. Ngược lại, các tài sản như bất động sản, máy móc… thường có tính thanh khoản thấp, vì việc chuyển đổi chúng thành tiền mặt thường đòi hỏi một khoảng thời gian đáng kể.

Ví dụ, Anh A muốn mua ô tô 1 tỷ đồng. Nếu có tiền mặt, anh A có thể mua ngay (tính thanh khoản cao). Nếu không có tiền mặt, nhưng có miếng đất trị giá 2 tỷ đồng, việc chuyển đổi thành tiền có thể mất thời gian. Trong trường hợp cần mua gấp, anh A có thể phải hạ giá miếng đất để bán nhanh hơn, khiến miếng đất trở thành tài sản có tính thanh khoản kém trong tình huống cụ thể đó.

 

Thanh khoản là gì
Thanh khoản là gì

2.Vai trò của thanh khoản trong đầu tư

2.1. Vai Trò Đối Với Doanh Nghiệp:

Đánh giá tính thanh khoản của tài sản đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính của doanh nghiệp với những ảnh hưởng lớn như sau:

Phát hiện Vấn Đề Tài Chính: Tính thanh khoản giúp doanh nghiệp nhận diện các vấn đề tài chính sớm, từ đó đề xuất các biện pháp xử lý thích hợp. Điều này đảm bảo các khoản vay được thanh toán đúng hạn, duy trì niềm tin của các nhà đầu tư và đối tác.

Quản Trị Tài Chính: Tính thanh khoản giúp lãnh đạo doanh nghiệp đưa ra các chiến lược quản trị tài chính phù hợp nhằm tối ưu hóa nguồn tài chính và tăng cường tính thanh khoản.

Linh Hoạt Dòng Tiền: Nhận biết tính thanh khoản giúp doanh nghiệp duy trì sự linh hoạt trong quản lý dòng tiền, tạo cơ hội tái đầu tư và phát triển.

2.2. Vai Trò Đối Với Nhà Đầu Tư:

Nhận Biết Rủi Ro Thanh Khoản: Việc nhận biết rủi ro về thanh khoản của doanh nghiệp là cơ sở cho quá trình đánh giá của ngân hàng, các chủ nợ, và nhà đầu tư. Điều này đóng vai trò quan trọng trong quyết định về việc đầu tư, cung cấp vốn, hay thậm chí là quyết định hợp tác.

Xác Định Quy Mô Đầu Tư và Cho Vay: Tính thanh khoản cung cấp thông tin quan trọng để xác định quy mô của đầu tư hoặc khoản vay, đồng thời định rõ các điều kiện và điều khoản.

Quyết Định Chính Sách Tài Chính: Những thông tin về thanh khoản giúp các bên liên quan đưa ra quyết định về chính sách tài chính, như việc áp dụng biện pháp an toàn hơn trong các giao dịch tài chính.

3.Các tài sản có tính thanh khoản cao nhất

Dưới đây là sắp xếp các loại tài sản ngắn hạn và lưu động theo tính thanh khoản từ cao đến thấp:

  • Tiền Mặt: Được xếp hạng có tính thanh khoản cao nhất, vì luôn sẵn có và có thể được sử dụng trực tiếp trong các giao dịch thanh toán, lưu thông và tích trữ. 
  • Đầu Tư Ngắn Hạn: Các khoản đầu tư ngắn hạn có tính thanh khoản cao, có thể chuyển đổi nhanh chóng thành tiền mặt hoặc các tài sản lưu động khác. 
  • Khoản Phải Thu: Được xếp loại với mức thanh khoản khá cao, vì chúng đại diện cho các khoản tiền mà doanh nghiệp có thể thu được từ các đối tác trong thời gian ngắn. 
  • Ứng Trước Ngắn Hạn: Được xếp loại với mức thanh khoản tương đối cao, vì chúng thường liên quan đến các khoản tiền trả trước hoặc đặt cọc. 
  • Hàng Tồn Kho: Được xếp hạng có tính thanh khoản thấp nhất trong danh sách, vì chúng yêu cầu thời gian và quy trình phức tạp để chuyển đổi thành tiền mặt, thông qua quá trình phân phối, tiêu thụ và chuyển đổi thành khoản phải thu.

Ngoài ra, cần lưu ý rằng chứng khoán cũng là một loại tài sản có khả năng thanh khoản tùy thuộc vào điều kiện thị trường và sự quan tâm của nhà đầu tư.

Các tài sản có tính thanh khoản cao nhất
Các tài sản có tính thanh khoản cao nhất

4.Công thức tính thanh khoản

Hiện nay, có nhiều công thức được sử dụng để đánh giá tính thanh khoản của doanh nghiệp. Dưới đây là một số ví dụ:

4.1 Tỷ Số Thanh Khoản Hiện Thời: 

  • Tính thanh khoản hiện thời là khả năng thanh toán nợ đến hạn, hệ số thanh toán vốn lưu động 
  • Công thức: Tài sản lưu động / Nợ ngắn hạn.
  • Đánh giá:
    • Nếu tỷ số nhỏ hơn 1: Doanh nghiệp có khả năng trả nợ yếu, gặp khó khăn và có rủi ro phá sản.
    • Nếu tỷ số lớn hơn 1: Doanh nghiệp có khả năng thanh toán tốt, ít rủi ro phá sản.

4.2 Tỷ Số Thanh Khoản Nhanh:

  • Tính thanh khoản nhanh là tỷ số mà doanh nghiệp có thể thanh toán mà không cần xử lý hàng tồn kho. 
  • Công thức: (Tài sản lưu động – Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn hoặc Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn. 
  • Đánh giá:
    • Tỷ số nhỏ hơn 0,5: Doanh nghiệp đang gặp khó khăn chi trả, có tính thanh khoản thấp.
    • Tỷ số trong khoản 0,5 – 1: Doanh nghiệp có khả năng thanh toán tốt, có tính thanh khoản cao.

 4.3 Tỷ Số Khả Năng Thanh Toán Tức Thì:

  • Tỷ số khả năng thanh toán tức thời là tỷ số thanh toán bằng tiền mặt. 
  • Công thức: Vốn bằng tiền / Nợ ngắn hạn.
  • Đánh giá:
    • Tỷ số cao: Cho thấy khả năng thanh toán ngay lập tức tốt, với vốn bằng tiền bao gồm các nguồn tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, đầu tư chứng khoán ngắn hạn và các đầu tư khác có thể chuyển đổi thành tiền trong thời hạn ngắn mà không gặp rủi ro lớn.

Các công thức này giúp nhà đầu tư và ngân hàng đánh giá mức độ thanh khoản của doanh nghiệp và đưa ra quyết định liên quan đến đầu tư, cho vay hoặc các quyết định tài chính khác.

5.Bẫy thanh khoản là gì ? Tác động của bẫy thanh khoản

5.1 Bẫy Thanh Khoản là gì?

Bẫy thanh khoản, hay Liquidity Trap, xảy ra khi ngân hàng trung ương bơm tiền để kích thích nền kinh tế nhưng không thành công do nhu cầu thị trường đối với tiền tệ thấp hoặc không có. Điều này dẫn đến giảm lãi suất gần bằng 0 và suy thoái kinh tế.

5.2 Dấu Hiệu của Bẫy Thanh Khoản:

Bẫy thanh khoản thường xuất hiện với 3 dấu hiệu sau đây:

  • Lãi suất danh nghĩa gần bằng 0: Lãi suất thấp khiến người ta giữ tiền mặt hơn là đầu tư.
  • Chính sách tiền tệ mất tác dụng: ngân hàng trung ương bơm tiền không cải thiện tình hình do nhu cầu và niềm tin của thị trường yếu.
  • Giảm phát: Lãi suất gần bằng 0 làm tăng tính thanh khoản, nhưng giảm cầu và giảm phát.

5.3 Tác động của bẫy thanh khoản đến đầu tư

Bẫy thanh khoản gây ra tác động tiêu cực đến nền kinh tế, đặc biệt là đầu tư, dẫn đến các hậu quả sau: 

  • Đầu Tư Kém Hấp Dẫn: Lãi suất thấp khiến các loại đầu tư truyền thống trở nên ít hấp dẫn, đẩy nhà đầu tư chọn giữ tiền mặt thay vì đầu tư vào tài sản có lợi suất thấp. 
  • Rủi Ro Tài Chính Tăng Cao: Sự giảm tính thanh khoản làm tăng rủi ro tài chính, vì khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt giảm, đặc biệt trong những thời kỳ khó khăn.
  • Kích Thích Tiết Kiệm Hơn Chi Tiêu: Nỗi lo về kinh tế không ổn định thúc đẩy người tiêu dùng và doanh nghiệp chú trọng hơn vào việc tiết kiệm thay vì chi tiêu, giảm sức mua và làm chậm sự hồi phục kinh tế.
  • Tăng Khả Năng Phá Sản: Do tính thanh khoản giảm, doanh nghiệp và ngân hàng trung ương đối mặt với nguy cơ tăng cao về phá sản, đặc biệt là khi không thể tăng cấp tín dụng.
  • Ảnh Hưởng Đến Chính Sách Thuế và Chi Tiêu Công: Sự giảm thu nhập gây khó khăn trong chính sách thuế và chi tiêu công của chính phủ, làm hạn chế khả năng hỗ trợ kinh tế và kích thích tăng trưởng.
Tác động của bẫy thanh khoản đến thị trường
Tác động của bẫy thanh khoản đến thị trường

6.Ý nghĩa của thanh khoản

Thanh khoản là khả năng một tài sản có thể được mua hoặc bán nhanh chóng trên thị trường với giá phản ánh giá trị nội tại của nó. Tiền mặt được coi là tài sản thanh khoản cao nhất, có thể chuyển đổi nhanh chóng thành các tài sản khác. Ngoại tệ, trái phiếu chính phủ, cổ phiếu là những tài sản khác có tính thanh khoản cao. Ngược lại, bất động sản, đồ sưu tầm, đồ mỹ nghệ thường có tính thanh khoản kém.

Tóm lại, thanh khoản là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực đầu tư, đặc biệt là khi đánh giá khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tính thanh khoản của một doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính, giúp nhận biết vấn đề tài chính sớm và duy trì linh hoạt trong dòng tiền.